忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
家电日常
家电日常
家电日常 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tivi
电视
đèn
灯
máy giặt
洗衣机
điều hoà
空调
tủ lạnh
冰箱
sửa chữa
维修
đồng hồ báo thức
闹钟
đèn điện
电灯
đèn pin
手电筒
đèn ngủ
床头灯
quạt điện
电风扇
ổ cắm điện
插座
khí than
煤气
nồi cơm điện
电饭锅
lò nướng
烤箱
máy ép trái cây
榨汁机
máy hút bụi
吸尘器
chong chóng
风车
công tắc
开关
lò vi sóng
微波炉
đèn bàn
台灯
máy nước nóng
热水器
điều khiển từ xa
遥控器
热门主题
家庭成员称呼
家居好帮手
校园课堂词汇
校园考试场
校园日常
校园全景词汇
考场实用词汇
校园入门到毕业
天气与天空
天气万象
冷热温度词
风的力量
→
越南语词典