忆单词忆单词

校园全景词汇

校园全景词汇 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

cấp một小学cấp hai初中cấp ba高中đại học大学nghiên cứu sinh研究生mẫu giáo幼儿园viện nghiên cứu研究所học viện学院trường học ban đêm夜校tòa nhà giảng dạy教学楼nam sinh男生

热门主题

考场实用词汇校园入门到毕业天气与天空天气万象冷热温度词风的力量雪天日常认识行星家族仰望星空脸部描写形状与轮廓外貌描写

→ 越南语词典