忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
天气万象
天气万象
天气万象 — 共 22 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chớp
闪电
sấm
雷;打雷
hạn hán
干旱
sạt lở đất
山体滑坡
lũ lụt
洪水
sóng thần
海啸
sóng lớn
巨浪
sóng cuồn cuộn
波涛汹涌
khí hậu
气候
dự báo
预报
áp suất
气压
ôn đới
温带
khô ráo
干燥
cầu vồng
彩虹
cực quang
极光
mát mẻ
清凉
mát lạnh
凉爽
nghỉ mát
避暑
sương mù
雾
mờ ảo
朦胧
mênh mông
茫茫
biến hóa khôn lường
变幻莫测
热门主题
冷热温度词
风的力量
雪天日常
认识行星家族
仰望星空
脸部描写
形状与轮廓
外貌描写
描述身形
颜值夸夸词
美发日常
世界各国
→
越南语词典