忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
冷热温度词
冷热温度词
冷热温度词 — 共 14 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
nóng
热
lạnh
冷
nhiệt độ
温度
ấm
暖
nhiệt độ cao
高温
nhiệt độ thấp
低温
lạnh giá
严寒
thấu xương
刺骨
độ C
摄氏度
nóng rực
灼热
giảm nhiệt
降温
tăng nhiệt độ
升温
hơi nóng
热气
cao áp
高压
热门主题
风的力量
雪天日常
认识行星家族
仰望星空
脸部描写
形状与轮廓
外貌描写
描述身形
颜值夸夸词
美发日常
世界各国
看病与就医
→
越南语词典