忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
校园考试场
校园考试场
校园考试场 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chính tả
拼写
chuẩn bị bài
预习
thi viết
笔试
lên lớp
上课
du học
留学
tín chỉ
学分
tự học
自学
kiểm tra đánh giá
考核
trúng tuyển
录取
xếp hạng
排名
độ khó
难度
热门主题
校园日常
校园全景词汇
考场实用词汇
校园入门到毕业
天气与天空
天气万象
冷热温度词
风的力量
雪天日常
认识行星家族
仰望星空
脸部描写
→
越南语词典