忆单词忆单词

cất giữ kĩ

珍藏

动词 越南语

声调 3 个音节 —— cất: sắc(高升) · giữ: ngã(带喉塞的高升) · kĩ: ngã(带喉塞的高升) ?

cất giữ kĩ 珍藏

释义

常用搭配

cất giữ quý giá
珍藏贵重
cẩn thận cất giữ quý
小心珍藏

例句

Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.
她珍藏着那些旧信。
Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.
他珍藏着古董手表。

玩乐新体验

常见问题

珍藏用越南语怎么说?
「珍藏」的越南语是 cất giữ kĩ。
cất giữ kĩ 是什么意思?
cất giữ kĩ 在越南语中意思是「珍藏」,词性为动词。珍藏;小心保存贵重物品。
cất giữ kĩ 怎么读?
cất giữ kĩ 有 3 个音节:cất: sắc(高升) · giữ: ngã(带喉塞的高升) · kĩ: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cất giữ kĩ 怎么造句?
例如:Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.(她珍藏着那些旧信。);Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.(他珍藏着古董手表。)。

想真正记住「cất giữ kĩ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练