忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hợp xướng
hợp xướng
合唱
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hợp: nặng(低促、带喉塞) · xướng: sắc(高升)
?
释义
一起唱歌,合唱
常用搭配
hát chung bài hát
合唱歌曲
hát chung với bạn
和朋友合唱
例句
Chúng tôi hát chung một bài.
我们合唱一首歌。
Cả lớp hát chung rất vui.
全班合唱很开心。
嘲讽与共鸣
cử tri
选民
hình elip
椭圆
hiệp ước
条约
tái đắc cử
连任
đáng kể
可观
dự trữ
储备
常见问题
合唱用越南语怎么说?
「合唱」的越南语是 hợp xướng。
hợp xướng 是什么意思?
hợp xướng 在越南语中意思是「合唱」,词性为动词。一起唱歌,合唱。
hợp xướng 怎么读?
hợp xướng 有 2 个音节:hợp: nặng(低促、带喉塞) · xướng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hợp xướng 常用吗?
hợp xướng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hợp xướng 怎么造句?
例如:Chúng tôi hát chung một bài.(我们合唱一首歌。);Cả lớp hát chung rất vui.(全班合唱很开心。)。
想真正记住「hợp xướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store