忆单词忆单词

hiệu thuốc

药房

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · thuốc: sắc(高升)

hiệu thuốc 药房

释义

常用搭配

mua thuốc ở hiệu thuốc
在药房买药
hiệu thuốc gần nhà
附近药房

例句

Có một hiệu thuốc ở góc phố.
街角有一家药房。
Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.
我去药房买感冒药。

出现在这些词条的例句中

医院与药房

常见问题

药房用越南语怎么说?
「药房」的越南语是 hiệu thuốc。
hiệu thuốc 是什么意思?
hiệu thuốc 在越南语中意思是「药房」,词性为名词。药房,药店。
hiệu thuốc 怎么读?
hiệu thuốc 有 2 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · thuốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu thuốc 怎么造句?
例如:Có một hiệu thuốc ở góc phố.(街角有一家药房。);Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.(我去药房买感冒药。)。

想真正记住「hiệu thuốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练