忆单词忆单词

ký tên

签字

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ký: sắc(高升) · tên: ngang(平调) ?

ký tên 签字

释义

常用搭配

ký tên vào hợp đồng
在合同上签字
ký tên xác nhận
签字确认

例句

Bạn vui lòng ký tên ở đây.
请您在这里签字。
Tôi đã ký tên vào biên bản.
我已经在记录上签字了。

出现在这些词条的例句中

合同与企业合作

常见问题

签字用越南语怎么说?
「签字」的越南语是 ký tên。
ký tên 是什么意思?
ký tên 在越南语中意思是「签字」,词性为动词。在文件、合同等上签字。
ký tên 怎么读?
ký tên 有 2 个音节:ký: sắc(高升) · tên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ký tên 常用吗?
ký tên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ký tên 怎么造句?
例如:Bạn vui lòng ký tên ở đây.(请您在这里签字。);Tôi đã ký tên vào biên bản.(我已经在记录上签字了。)。

想真正记住「ký tên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练