忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vay vốn
vay vốn
借款
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vay: ngang(平调) · vốn: sắc(高升)
?
释义
向银行等机构借钱,借款
常用搭配
vay vốn ngân hàng
向银行借款
vay vốn kinh doanh
经营借款
例句
Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.
我需要借款开店。
Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.
他向银行借款买房。
企业与资质
pháp nhân
法人
ra kinh doanh
下海
hợp tác xã
合作社
thất thoát
流失
khâu
缝
xứng đáng với
对得起
常见问题
借款用越南语怎么说?
「借款」的越南语是 vay vốn。
vay vốn 是什么意思?
vay vốn 在越南语中意思是「借款」,词性为动词。向银行等机构借钱,借款。
vay vốn 怎么读?
vay vốn 有 2 个音节:vay: ngang(平调) · vốn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vay vốn 常用吗?
vay vốn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vay vốn 怎么造句?
例如:Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.(我需要借款开店。);Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.(他向银行借款买房。)。
想真正记住「vay vốn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store