忆单词忆单词

lâu dài không ngừng

经久不息

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— lâu: ngang(平调) · dài: huyền(低降) · không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降)

lâu dài không ngừng 经久不息

释义

常用搭配

âm vang lâu dài không ngừng
经久不息的回响
tình cảm lâu dài không ngừng
经久不息的感情

例句

Tiếng vỗ tay lâu dài không ngừng.
掌声经久不息。
Tình bạn của họ lâu dài không ngừng.
他们的友谊经久不息。

性格百态

常见问题

经久不息用越南语怎么说?
「经久不息」的越南语是 lâu dài không ngừng。
lâu dài không ngừng 是什么意思?
lâu dài không ngừng 在越南语中意思是「经久不息」,词性为短语。长久持续,不间断。
lâu dài không ngừng 怎么读?
lâu dài không ngừng 有 4 个音节:lâu: ngang(平调) · dài: huyền(低降) · không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lâu dài không ngừng 怎么造句?
例如:Tiếng vỗ tay lâu dài không ngừng.(掌声经久不息。);Tình bạn của họ lâu dài không ngừng.(他们的友谊经久不息。)。

想真正记住「lâu dài không ngừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练