忆单词忆单词

đúng sai

是非

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đúng: sắc(高升) · sai: ngang(平调)

đúng sai 是非

释义

常用搭配

phán xét đúng sai
判断是非
rõ đúng sai
明辨是非

例句

Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.
没有人能替你决定是非。
Chúng ta cần phân biệt đúng sai.
我们需要分清是非。

出现在这些词条的例句中

认知与规则

常见问题

是非用越南语怎么说?
「是非」的越南语是 đúng sai。
đúng sai 是什么意思?
đúng sai 在越南语中意思是「是非」,词性为名词。对错,是非。
đúng sai 怎么读?
đúng sai 有 2 个音节:đúng: sắc(高升) · sai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đúng sai 怎么造句?
例如:Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.(没有人能替你决定是非。);Chúng ta cần phân biệt đúng sai.(我们需要分清是非。)。

想真正记住「đúng sai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练