忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dây dắt chó
dây dắt chó
牵引绳
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— dây: ngang(平调) · dắt: sắc(高升) · chó: sắc(高升)
?
释义
用来牵引和控制狗的带子
常用搭配
dây dắt chó nhỏ
小型牵引绳
dây dắt chó tự động
自动牵引绳
例句
Tôi luôn dùng dây dắt chó khi ra ngoài.
我出门时总用牵引绳遛狗。
Dây dắt chó này rất chắc chắn.
这根牵引绳很结实。
动物植物
bón phân
施肥
mê
着迷
mai rùa
龟壳
đang làm việc
在职
bất chấp thủ đoạn
不择手段
thận trọng
谨慎
常见问题
牵引绳用越南语怎么说?
「牵引绳」的越南语是 dây dắt chó。
dây dắt chó 是什么意思?
dây dắt chó 在越南语中意思是「牵引绳」,词性为名词。用来牵引和控制狗的带子。
dây dắt chó 怎么读?
dây dắt chó 有 3 个音节:dây: ngang(平调) · dắt: sắc(高升) · chó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dây dắt chó 怎么造句?
例如:Tôi luôn dùng dây dắt chó khi ra ngoài.(我出门时总用牵引绳遛狗。);Dây dắt chó này rất chắc chắn.(这根牵引绳很结实。)。
想真正记住「dây dắt chó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store