忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm màu
同形词:
làm mẫu
làm màu
装逼
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · màu: huyền(低降)
释义
故意表现自己,装腔作势
常用搭配
thích làm màu
喜欢装逼
làm màu trước mặt ai
在谁面前装逼
例句
Đừng làm màu nữa.
别再装逼了。
Anh ấy hay làm màu trước bạn gái.
他常在女朋友面前装逼。
性格百态
ngáo
脑子不清醒
lạ đời
奇葩
lầy
沙雕
giả nghèo
装穷
phản diện
反派
nhân vật bí ẩn
神秘角色
常见问题
装逼用越南语怎么说?
「装逼」的越南语是 làm màu。
làm màu 是什么意思?
làm màu 在越南语中意思是「装逼」,词性为动词。故意表现自己,装腔作势。
làm màu 怎么读?
làm màu 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · màu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm màu 怎么造句?
例如:Đừng làm màu nữa.(别再装逼了。);Anh ấy hay làm màu trước bạn gái.(他常在女朋友面前装逼。)。
想真正记住「làm màu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store