忆单词忆单词

đạo hồi

伊斯兰教

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đạo: nặng(低促、带喉塞) · hồi: huyền(低降) ?

đạo hồi 伊斯兰教

释义

常用搭配

tín đồ đạo hồi
伊斯兰教徒

例句

Đạo hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
伊斯兰教是世界主要宗教之一。
Nhiều người ở Indonesia theo đạo hồi.
印尼有很多人信仰伊斯兰教。

宗教与信仰 2

常见问题

伊斯兰教用越南语怎么说?
「伊斯兰教」的越南语是 đạo hồi。
đạo hồi 是什么意思?
đạo hồi 在越南语中意思是「伊斯兰教」,词性为名词。伊斯兰教。
đạo hồi 怎么读?
đạo hồi 有 2 个音节:đạo: nặng(低促、带喉塞) · hồi: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạo hồi 常用吗?
đạo hồi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đạo hồi 怎么造句?
例如:Đạo hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.(伊斯兰教是世界主要宗教之一。);Nhiều người ở Indonesia theo đạo hồi.(印尼有很多人信仰伊斯兰教。)。

想真正记住「đạo hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练