忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đạo hồi
đạo hồi
伊斯兰教
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đạo: nặng(低促、带喉塞) · hồi: huyền(低降)
?
释义
伊斯兰教
常用搭配
tín đồ đạo hồi
伊斯兰教徒
例句
Đạo hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.
伊斯兰教是世界主要宗教之一。
Nhiều người ở Indonesia theo đạo hồi.
印尼有很多人信仰伊斯兰教。
宗教与信仰 2
nhà thờ Hồi giáo
清真寺
tín đồ
信徒
phù hộ
保佑
sẹo
疤
nhà sư
和尚
giương
扬
常见问题
伊斯兰教用越南语怎么说?
「伊斯兰教」的越南语是 đạo hồi。
đạo hồi 是什么意思?
đạo hồi 在越南语中意思是「伊斯兰教」,词性为名词。伊斯兰教。
đạo hồi 怎么读?
đạo hồi 有 2 个音节:đạo: nặng(低促、带喉塞) · hồi: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạo hồi 常用吗?
đạo hồi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đạo hồi 怎么造句?
例如:Đạo hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.(伊斯兰教是世界主要宗教之一。);Nhiều người ở Indonesia theo đạo hồi.(印尼有很多人信仰伊斯兰教。)。
想真正记住「đạo hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store