忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đĩa quang
đĩa quang
光碟
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đĩa: ngã(带喉塞的高升) · quang: ngang(平调)
释义
光碟
常用搭配
đọc đĩa quang
读取光碟
ổ đĩa quang
光碟驱动器
例句
Tôi lưu dữ liệu vào đĩa quang.
我把数据存进光碟。
Máy tính này có ổ đĩa quang.
这台电脑有光碟驱动器。
电子设备进阶词
truyền hình vệ tinh
卫视
trình duyệt
浏览器
ổ cắm điện
插板
bánh răng
齿轮
hàn
焊接
khuôn mẫu
模具
常见问题
光碟用越南语怎么说?
「光碟」的越南语是 đĩa quang。
đĩa quang 是什么意思?
đĩa quang 在越南语中意思是「光碟」,词性为名词。光碟。
đĩa quang 怎么读?
đĩa quang 有 2 个音节:đĩa: ngã(带喉塞的高升) · quang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đĩa quang 怎么造句?
例如:Tôi lưu dữ liệu vào đĩa quang.(我把数据存进光碟。);Máy tính này có ổ đĩa quang.(这台电脑有光碟驱动器。)。
想真正记住「đĩa quang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store