忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
钱包里的钱
钱包里的钱
钱包里的钱 — 共 19 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
đô la Mỹ
美元
nhân dân tệ
人民币
bảng Anh
英镑
bạc
银
tiền xu
硬币
tiền giấy
钞票
tiền giả
假币
giá cao
高价
giá vé
票价
giá bán
售价
tiền boa
小费
số tiền khổng lồ
巨额
không có gì cả
一无所有
tiền lẻ
零钱
tiền tiêu vặt
零花钱
tiền riêng
私房钱
tiết kiệm tiền
省钱
tiền
钱
danh lợi
名利
热门主题
金融生活入门
产业与原材料
量词全掌握
生活量词通
企业运作
日常配饰精选
眼镜与镜片
亲情与成长
条件表达
表达转折
表达总结
句子连接词
→
越南语词典