忆单词忆单词

động vật biển

海洋动物

名词 越南语

声调 3 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) · biển: hỏi(降升) ?

động vật biển 海洋动物

释义

常用搭配

bảo vệ động vật biển
保护海洋动物
nghiên cứu động vật biển
研究海洋动物

例句

Cá voi là động vật biển lớn nhất.
鲸鱼是最大的海洋动物。
Động vật biển đang bị đe dọa.
海洋动物正受到威胁。

宠物与野生动物

常见问题

海洋动物用越南语怎么说?
「海洋动物」的越南语是 động vật biển。
động vật biển 是什么意思?
động vật biển 在越南语中意思是「海洋动物」,词性为名词。海洋动物,海洋生物。
động vật biển 怎么读?
động vật biển 有 3 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) · biển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động vật biển 常用吗?
động vật biển 在越南语最常用的 8000 个词之内。
động vật biển 怎么造句?
例如:Cá voi là động vật biển lớn nhất.(鲸鱼是最大的海洋动物。);Động vật biển đang bị đe dọa.(海洋动物正受到威胁。)。

想真正记住「động vật biển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练