忆单词忆单词

không thông

不通

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · thông: ngang(平调)

không thông 不通

释义

常用搭配

đường không thông
道路不通
không thông ý kiến
意见不通

例句

Đường này không thông.
这条路不通。
Ý kiến của tôi với bạn không thông.
我的意见和你的不通。

出现在这些词条的例句中

路况通行指引

常见问题

不通用越南语怎么说?
「不通」的越南语是 không thông。
không thông 是什么意思?
không thông 在越南语中意思是「不通」,词性为形容词。不通,不畅通;不理解。
không thông 怎么读?
không thông 有 2 个音节:không: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thông 怎么造句?
例如:Đường này không thông.(这条路不通。);Ý kiến của tôi với bạn không thông.(我的意见和你的不通。)。

想真正记住「không thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练