忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
uyển chuyển
uyển chuyển
委婉
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— uyển: hỏi(降升) · chuyển: hỏi(降升)
?
释义
委婉,表达方式柔和
常用搭配
nói uyển chuyển
说话委婉
cử chỉ uyển chuyển
动作委婉
例句
Cô ấy từ chối rất uyển chuyển.
她拒绝得很委婉。
Điệu múa uyển chuyển làm mọi người thích thú.
委婉的舞姿让大家很喜欢。
性格百态
xứng đáng với
对得起
đồng lòng hợp sức
齐心协力
vâng lời
顺从
vững vàng
稳健
tự lực cánh sinh
自力更生
hiếu thảo
孝顺
常见问题
委婉用越南语怎么说?
「委婉」的越南语是 uyển chuyển。
uyển chuyển 是什么意思?
uyển chuyển 在越南语中意思是「委婉」,词性为形容词。委婉,表达方式柔和。
uyển chuyển 怎么读?
uyển chuyển 有 2 个音节:uyển: hỏi(降升) · chuyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
uyển chuyển 常用吗?
uyển chuyển 在越南语最常用的 8000 个词之内。
uyển chuyển 怎么造句?
例如:Cô ấy từ chối rất uyển chuyển.(她拒绝得很委婉。);Điệu múa uyển chuyển làm mọi người thích thú.(委婉的舞姿让大家很喜欢。)。
想真正记住「uyển chuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store