忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đừng nói
đừng nói
别说
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đừng: huyền(低降) · nói: sắc(高升)
?
释义
别说,不要说
常用搭配
đừng nói dối
别说谎
đừng nói nữa
别说了
例句
Đừng nói là tôi, ngay cả anh cũng không biết.
别说我,连你也不知道。
Đừng nói chuyện đó nữa.
别说那件事了。
出现在这些词条的例句中
thôi
算了
ác ý
恶意
đừng
别
thô lỗ
粗鲁
nói bậy
胡说
dài dòng
冗长
lời thừa
废话
chung chung
笼统
争论与称呼
suốt đêm
连夜
biệt danh
绰号
nóng hổi
热腾腾
bái kiến
拜见
ngăn cản
阻挠
rơi xuống
坠
常见问题
别说用越南语怎么说?
「别说」的越南语是 đừng nói。
đừng nói 是什么意思?
đừng nói 在越南语中意思是「别说」,词性为动词。别说,不要说。
đừng nói 怎么读?
đừng nói 有 2 个音节:đừng: huyền(低降) · nói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đừng nói 常用吗?
đừng nói 在越南语最常用的 1000 个词之内。
đừng nói 怎么造句?
例如:Đừng nói là tôi, ngay cả anh cũng không biết.(别说我,连你也不知道。);Đừng nói chuyện đó nữa.(别说那件事了。)。
想真正记住「đừng nói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store