忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thấm thoắt
thấm thoắt
瞬间
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thấm: sắc(高升) · thoắt: sắc(高升)
?
释义
瞬间,片刻
常用搭配
khoảnh khắc đẹp
美好瞬间
khoảnh khắc quan trọng
重要瞬间
例句
Tôi sẽ nhớ mãi khoảnh khắc này.
我会永远记住这个瞬间。
Khoảnh khắc ấy thật ý nghĩa.
那个瞬间很有意义。
日常轮换
trằn trọc
翻来覆去
trôi qua
推移
ngày hôm sau
次日
robot hút bụi
扫地机器人
lùi
后退
không chịu
不肯
常见问题
瞬间用越南语怎么说?
「瞬间」的越南语是 thấm thoắt。
thấm thoắt 是什么意思?
thấm thoắt 在越南语中意思是「瞬间」,词性为名词。瞬间,片刻。
thấm thoắt 怎么读?
thấm thoắt 有 2 个音节:thấm: sắc(高升) · thoắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thấm thoắt 怎么造句?
例如:Tôi sẽ nhớ mãi khoảnh khắc này.(我会永远记住这个瞬间。);Khoảnh khắc ấy thật ý nghĩa.(那个瞬间很有意义。)。
想真正记住「thấm thoắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store