忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dỗ dành
dỗ dành
哄人
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dỗ: ngã(带喉塞的高升) · dành: huyền(低降)
释义
安慰并使人高兴
常用搭配
dỗ dành trẻ em
哄人小孩
dỗ dành người yêu
哄人恋人
例句
Mẹ dỗ dành em bé khi bé khóc.
妈妈哄人宝宝哭了。
Anh ấy luôn biết cách dỗ dành tôi.
他总是很会哄人我。
出现在这些词条的例句中
dỗ
哄
表达与回应
giải phóng
释放
biết được
得知
trình bày
呈现
lời thật
实话
ứng phó
应付
đòi hỏi
讨
常见问题
哄人用越南语怎么说?
「哄人」的越南语是 dỗ dành。
dỗ dành 是什么意思?
dỗ dành 在越南语中意思是「哄人」,词性为动词。安慰并使人高兴。
dỗ dành 怎么读?
dỗ dành 有 2 个音节:dỗ: ngã(带喉塞的高升) · dành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dỗ dành 怎么造句?
例如:Mẹ dỗ dành em bé khi bé khóc.(妈妈哄人宝宝哭了。);Anh ấy luôn biết cách dỗ dành tôi.(他总是很会哄人我。)。
想真正记住「dỗ dành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store