忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gián đoạn
gián đoạn
中断
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gián: sắc(高升) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
中断,打断
使停止一段时间
常用搭配
gián đoạn công việc
中断工作
gián đoạn liên lạc
中断联系
例句
Cuộc họp bị gián đoạn.
会议被中断了。
Tín hiệu truyền hình gián đoạn.
电视信号中断了。
出现在这些词条的例句中
sập
塌
认知与规则
công ước
公约
xác lập
确立
tiếp thu
吸取
tuân theo
遵循
đúng sai
是非
bắt buộc
强制
常见问题
中断用越南语怎么说?
「中断」的越南语是 gián đoạn。
gián đoạn 是什么意思?
gián đoạn 在越南语中意思是「中断」,词性为动词。中断,打断;使停止一段时间。
gián đoạn 怎么读?
gián đoạn 有 2 个音节:gián: sắc(高升) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gián đoạn 常用吗?
gián đoạn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
gián đoạn 怎么造句?
例如:Cuộc họp bị gián đoạn.(会议被中断了。);Tín hiệu truyền hình gián đoạn.(电视信号中断了。)。
想真正记住「gián đoạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store