忆单词忆单词

vô cùng vui sướng

不亦乐乎

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— vô: ngang(平调) · cùng: huyền(低降) · vui: ngang(平调) · sướng: sắc(高升)

vô cùng vui sướng 不亦乐乎

释义

常用搭配

chơi đùa vô cùng vui sướng
玩得不亦乐乎

例句

Trẻ con vô cùng vui sướng khi được tặng quà.
孩子们收到礼物时不亦乐乎。
Anh ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.
他听到好消息时不亦乐乎。

常用成语入门

常见问题

不亦乐乎用越南语怎么说?
「不亦乐乎」的越南语是 vô cùng vui sướng。
vô cùng vui sướng 是什么意思?
vô cùng vui sướng 在越南语中意思是「不亦乐乎」,词性为短语。非常高兴;乐不可支。
vô cùng vui sướng 怎么读?
vô cùng vui sướng 有 4 个音节:vô: ngang(平调) · cùng: huyền(低降) · vui: ngang(平调) · sướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vô cùng vui sướng 怎么造句?
例如:Trẻ con vô cùng vui sướng khi được tặng quà.(孩子们收到礼物时不亦乐乎。);Anh ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.(他听到好消息时不亦乐乎。)。

想真正记住「vô cùng vui sướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练