忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chân
同形词:
chán
、
chăn
、
chặn
chân
腿
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chân: ngang(平调)
释义
腿,脚(指从大腿到脚踝的部分)
常用搭配
đau chân
腿疼
gãy chân
腿断了
例句
Chân tôi bị đau sau khi chạy.
我跑步后腿疼。
Anh ấy bị gãy chân khi đá bóng.
他踢球时腿断了。
出现在这些词条的例句中
bàn chân
脚
cát
沙子
hôi
臭
cọ
蹭
tê
麻
gân
筋
gãy
折
què
瘸
腿脚部位
què
瘸
ngón chân
脚趾
mu bàn chân
脚背
lòng bàn chân
脚掌
bàn chân
脚
gót chân
脚后跟
常见问题
腿用越南语怎么说?
「腿」的越南语是 chân。
chân 是什么意思?
chân 在越南语中意思是「腿」,词性为名词。腿,脚(指从大腿到脚踝的部分)。
chân 怎么读?
chân 有 1 个音节:chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chân 怎么造句?
例如:Chân tôi bị đau sau khi chạy.(我跑步后腿疼。);Anh ấy bị gãy chân khi đá bóng.(他踢球时腿断了。)。
想真正记住「chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store