忆单词忆单词

gây náo loạn

起哄

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— gây: ngang(平调) · náo: sắc(高升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)

gây náo loạn 起哄

释义

常用搭配

gây náo loạn đám đông
在人群中起哄
gây náo loạn trường học
在学校起哄

例句

Một số người gây náo loạn trong buổi họp.
有些人在会议上起哄。
Đừng gây náo loạn nữa!
别再起哄了!

情绪百态

常见问题

起哄用越南语怎么说?
「起哄」的越南语是 gây náo loạn。
gây náo loạn 是什么意思?
gây náo loạn 在越南语中意思是「起哄」,词性为动词。引起骚乱、制造混乱。
gây náo loạn 怎么读?
gây náo loạn 有 3 个音节:gây: ngang(平调) · náo: sắc(高升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây náo loạn 怎么造句?
例如:Một số người gây náo loạn trong buổi họp.(有些人在会议上起哄。);Đừng gây náo loạn nữa!(别再起哄了!)。

想真正记住「gây náo loạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练