忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quốc họa
quốc họa
国画
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quốc: sắc(高升) · họa: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
以水墨为主要表现手法的中国传统绘画
常用搭配
tranh thủy mặc Trung Quốc
中国国画
học vẽ tranh thủy mặc
学习国画
例句
Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.
他喜欢画国画。
Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.
国画展吸引了许多参观者。
侦探与日常安全
đúng lúc
适时
tháng Mười
十月
vu khống
诽谤
thân tâm
身心
sau đầu
后脑勺
bữa cơm thường
便饭
常见问题
国画用越南语怎么说?
「国画」的越南语是 quốc họa。
quốc họa 是什么意思?
quốc họa 在越南语中意思是「国画」,词性为名词。以水墨为主要表现手法的中国传统绘画。
quốc họa 怎么读?
quốc họa 有 2 个音节:quốc: sắc(高升) · họa: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quốc họa 怎么造句?
例如:Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.(他喜欢画国画。);Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.(国画展吸引了许多参观者。)。
想真正记住「quốc họa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store