忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vu khống
vu khống
诬陷
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vu: ngang(平调) · khống: sắc(高升)
释义
捏造事实陷害他人
常用搭配
vu khống ai đó
诬陷某人
bị vu khống
被诬陷
例句
Anh ấy bị vu khống ăn cắp.
他被诬陷偷窃。
Không nên vu khống người khác.
不要诬陷别人。
防范与破案
ngòi nổ
导火索
phát hiện và thu giữ
查获
gây họa
惹祸
ám hại
谋害
chia chác (tài sản phi pháp)
分赃
không việc ác nào không làm
无恶不作
常见问题
诬陷用越南语怎么说?
「诬陷」的越南语是 vu khống。
vu khống 是什么意思?
vu khống 在越南语中意思是「诬陷」,词性为动词。捏造事实陷害他人。
vu khống 怎么读?
vu khống 有 2 个音节:vu: ngang(平调) · khống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vu khống 怎么造句?
例如:Anh ấy bị vu khống ăn cắp.(他被诬陷偷窃。);Không nên vu khống người khác.(不要诬陷别人。)。
想真正记住「vu khống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store