忆单词忆单词

quân lính

官兵

名词 越南语

声调 2 个音节 —— quân: ngang(平调) · lính: sắc(高升) ?

quân lính 官兵

释义

常用搭配

cán bộ chiến sĩ công an
公安官兵
cán bộ chiến sĩ quân đội
军队官兵

例句

Cán bộ chiến sĩ làm việc rất tận tụy.
官兵们工作非常尽职。
Chúng tôi cảm ơn cán bộ chiến sĩ đã giúp đỡ.
我们感谢官兵们的帮助。

出现在这些词条的例句中

人生节点

常见问题

官兵用越南语怎么说?
「官兵」的越南语是 quân lính。
quân lính 是什么意思?
quân lính 在越南语中意思是「官兵」,词性为名词。官兵,军队中的干部和士兵。
quân lính 怎么读?
quân lính 有 2 个音节:quân: ngang(平调) · lính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quân lính 常用吗?
quân lính 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quân lính 怎么造句?
例如:Cán bộ chiến sĩ làm việc rất tận tụy.(官兵们工作非常尽职。);Chúng tôi cảm ơn cán bộ chiến sĩ đã giúp đỡ.(我们感谢官兵们的帮助。)。

想真正记住「quân lính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练