忆单词忆单词

ăn mừng

庆祝

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ăn: ngang(平调) · mừng: huyền(低降)

ăn mừng 庆祝

释义

常用搭配

ăn mừng sinh nhật
庆祝生日
ăn mừng chiến thắng
庆祝胜利

例句

Chúng tôi ăn mừng năm mới.
我们庆祝新年。
Cả đội ăn mừng chiến thắng.
全队庆祝胜利。

节日庆典词汇

常见问题

庆祝用越南语怎么说?
「庆祝」的越南语是 ăn mừng。
ăn mừng 是什么意思?
ăn mừng 在越南语中意思是「庆祝」,词性为动词。为某事感到高兴并举行活动庆贺。
ăn mừng 怎么读?
ăn mừng 有 2 个音节:ăn: ngang(平调) · mừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ăn mừng 怎么造句?
例如:Chúng tôi ăn mừng năm mới.(我们庆祝新年。);Cả đội ăn mừng chiến thắng.(全队庆祝胜利。)。

想真正记住「ăn mừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练