忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ăn mừng
ăn mừng
庆祝
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ăn: ngang(平调) · mừng: huyền(低降)
释义
为某事感到高兴并举行活动庆贺
常用搭配
ăn mừng sinh nhật
庆祝生日
ăn mừng chiến thắng
庆祝胜利
例句
Chúng tôi ăn mừng năm mới.
我们庆祝新年。
Cả đội ăn mừng chiến thắng.
全队庆祝胜利。
节日庆典词汇
kỷ niệm
纪念
phúc
福
quốc khánh
国庆
lì xì
红包
vòng hoa
花环
thiệp chúc mừng
贺卡
常见问题
庆祝用越南语怎么说?
「庆祝」的越南语是 ăn mừng。
ăn mừng 是什么意思?
ăn mừng 在越南语中意思是「庆祝」,词性为动词。为某事感到高兴并举行活动庆贺。
ăn mừng 怎么读?
ăn mừng 有 2 个音节:ăn: ngang(平调) · mừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ăn mừng 怎么造句?
例如:Chúng tôi ăn mừng năm mới.(我们庆祝新年。);Cả đội ăn mừng chiến thắng.(全队庆祝胜利。)。
想真正记住「ăn mừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store