忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đành phải
đành phải
不得不
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đành: huyền(低降) · phải: hỏi(降升)
?
释义
不得不,只能
常用搭配
đành phải chấp nhận
不得不接受
đành phải rời đi
不得不离开
例句
Trời mưa nên tôi đành phải ở nhà.
下雨了,我不得不待在家里。
Tôi đành phải chấp nhận.
我不得不接受。
表达可能与意愿
không cần
不必
e rằng
恐怕
giữ lại
保留
tài năng
才华
không thể
无法
biết đâu
说不定
常见问题
不得不用越南语怎么说?
「不得不」的越南语是 đành phải。
đành phải 是什么意思?
đành phải 在越南语中意思是「不得不」,词性为短语。不得不,只能。
đành phải 怎么读?
đành phải 有 2 个音节:đành: huyền(低降) · phải: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đành phải 常用吗?
đành phải 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đành phải 怎么造句?
例如:Trời mưa nên tôi đành phải ở nhà.(下雨了,我不得不待在家里。);Tôi đành phải chấp nhận.(我不得不接受。)。
想真正记住「đành phải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store