忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
độ bóng
độ bóng
光泽
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— độ: nặng(低促、带喉塞) · bóng: sắc(高升)
释义
光泽,光亮
常用搭配
độ bóng cao
高光泽度
độ bóng tự nhiên
自然光泽
例句
Sàn nhà có độ bóng rất đẹp.
地板有很漂亮的光泽。
Sơn này tạo độ bóng cho bề mặt.
这种油漆能让表面有光泽。
形象细节
ra trò
像样
cũ nát
破旧
đẹp mắt
美观
thần thái
神态
hồng hào
红润
rạng rỡ
容光焕发
常见问题
光泽用越南语怎么说?
「光泽」的越南语是 độ bóng。
độ bóng 是什么意思?
độ bóng 在越南语中意思是「光泽」,词性为名词。光泽,光亮。
độ bóng 怎么读?
độ bóng 有 2 个音节:độ: nặng(低促、带喉塞) · bóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độ bóng 怎么造句?
例如:Sàn nhà có độ bóng rất đẹp.(地板有很漂亮的光泽。);Sơn này tạo độ bóng cho bề mặt.(这种油漆能让表面有光泽。)。
想真正记住「độ bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store