忆单词忆单词

lệch

形容词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— lệch: nặng(低促、带喉塞)

lệch 歪

释义

常用搭配

đường lệch
歪路
lệch hướng
方向歪

例句

Bức tranh bị lệch.
画挂歪了。
Cái bàn này hơi lệch.
这张桌子有点歪。

出现在这些词条的例句中

形状与轮廓

常见问题

歪用越南语怎么说?
「歪」的越南语是 lệch。
lệch 是什么意思?
lệch 在越南语中意思是「歪」,词性为形容词。歪,偏斜。
lệch 怎么读?
lệch 有 1 个音节:lệch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lệch 怎么造句?
例如:Bức tranh bị lệch.(画挂歪了。);Cái bàn này hơi lệch.(这张桌子有点歪。)。

想真正记住「lệch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练