忆单词忆单词

trước thời hạn

提早

动词 越南语

声调 3 个音节 —— trước: sắc(高升) · thời: huyền(低降) · hạn: nặng(低促、带喉塞) ?

trước thời hạn 提早

释义

常用搭配

đến sớm hơn
提早到达

例句

Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.
开会时我通常会提早到。
Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.
他比预期提早到了。

星空与宇宙

常见问题

提早用越南语怎么说?
「提早」的越南语是 trước thời hạn。
trước thời hạn 是什么意思?
trước thời hạn 在越南语中意思是「提早」,词性为动词。提前到达。
trước thời hạn 怎么读?
trước thời hạn 有 3 个音节:trước: sắc(高升) · thời: huyền(低降) · hạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước thời hạn 常用吗?
trước thời hạn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trước thời hạn 怎么造句?
例如:Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.(开会时我通常会提早到。);Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.(他比预期提早到了。)。

想真正记住「trước thời hạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练