忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
ngủ nướng
ngủ nướng
睡懒觉
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngủ: hỏi(降升) · nướng: sắc(高升)
?
释义
起床晚,睡懒觉
常用搭配
dậy muộn vào cuối tuần
周末睡懒觉
thường xuyên dậy muộn
经常睡懒觉
例句
Hôm nay tôi dậy muộn.
我今天睡懒觉了。
Cô ấy hay dậy muộn vào ngày nghỉ.
她休息日常常睡懒觉。
习惯养成记
thức khuya
熬夜
ghiền
上瘾
kiêng ăn
忌口
ăn mặc ở đi lại
衣食住行
ngủ trưa
午睡
kiêng
忌
常见问题
睡懒觉用越南语怎么说?
「睡懒觉」的越南语是 ngủ nướng。
ngủ nướng 是什么意思?
ngủ nướng 在越南语中意思是「睡懒觉」,词性为动词。起床晚,睡懒觉。
ngủ nướng 怎么读?
ngủ nướng 有 2 个音节:ngủ: hỏi(降升) · nướng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngủ nướng 常用吗?
ngủ nướng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ngủ nướng 怎么造句?
例如:Hôm nay tôi dậy muộn.(我今天睡懒觉了。);Cô ấy hay dậy muộn vào ngày nghỉ.(她休息日常常睡懒觉。)。
想真正记住「ngủ nướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store