忆单词忆单词

ăn mặc ở đi lại

衣食住行

短语 CEFR B1 越南语

声调 5 个音节 —— ăn: ngang(平调) · mặc: nặng(低促、带喉塞) · ở: hỏi(降升) · đi: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)

ăn mặc ở đi lại 衣食住行

释义

常用搭配

đảm bảo ăn mặc ở đi lại
保障衣食住行

例句

Chính phủ quan tâm đến ăn mặc ở đi lại của dân.
政府关心百姓的衣食住行。
Ăn mặc ở đi lại ngày càng đầy đủ hơn.
衣食住行越来越充足。

习惯养成记

常见问题

衣食住行用越南语怎么说?
「衣食住行」的越南语是 ăn mặc ở đi lại。
ăn mặc ở đi lại 是什么意思?
ăn mặc ở đi lại 在越南语中意思是「衣食住行」,词性为短语。日常生活的基本需求:穿衣、吃饭、住房、出行。
ăn mặc ở đi lại 怎么读?
ăn mặc ở đi lại 有 5 个音节:ăn: ngang(平调) · mặc: nặng(低促、带喉塞) · ở: hỏi(降升) · đi: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ăn mặc ở đi lại 怎么造句?
例如:Chính phủ quan tâm đến ăn mặc ở đi lại của dân.(政府关心百姓的衣食住行。);Ăn mặc ở đi lại ngày càng đầy đủ hơn.(衣食住行越来越充足。)。

想真正记住「ăn mặc ở đi lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练