忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hộ
同形词:
họ
、
ho
、
hơ
、
hố
、
hồ
、
hổ
hộ
户
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— hộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
户,家庭单位
常用搭配
hộ gia đình
家庭户
sổ hộ khẩu
户口簿
例句
Mỗi hộ đều có một mã số riêng.
每户都有一个独立编号。
Gia đình tôi là hộ nghèo.
我家是贫困户。
出现在这些词条的例句中
thuê
租
căn hộ
公寓
cứu hộ
救生员
duplex
复式公寓
hộ dân
住户
ủng hộ
拥护
giám hộ
监护
lãnh sự
领事
住房与租赁
trang trí nội thất
装修
quê nhà
老家
tiền điện
电费
tiền nước
水费
hàng xóm
邻居
nhà bên cạnh
隔壁
常见问题
户用越南语怎么说?
「户」的越南语是 hộ。
hộ 是什么意思?
hộ 在越南语中意思是「户」,词性为名词。户,家庭单位。
hộ 怎么读?
hộ 有 1 个音节:hộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộ 怎么造句?
例如:Mỗi hộ đều có một mã số riêng.(每户都有一个独立编号。);Gia đình tôi là hộ nghèo.(我家是贫困户。)。
想真正记住「hộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store