忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đường thẳng
đường thẳng
直线
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · thẳng: hỏi(降升)
?
释义
直线
常用搭配
đường thẳng song song
平行直线
đường thẳng cắt nhau
相交直线
例句
Hai điểm xác định một đường thẳng.
两点确定一条直线。
Đường thẳng này kéo dài vô tận.
这条直线无限延伸。
出现在这些词条的例句中
thước
尺
thước kẻ
直尺
giao nhau
交叉
song song
平行
thẳng tắp
挺拔
thẳng
直
课堂与讲座
tư duy
思维
điểm danh
点名
lo lắng
担心
rút
抽
công thương
工商
quỹ đầu tư
基金
常见问题
直线用越南语怎么说?
「直线」的越南语是 đường thẳng。
đường thẳng 是什么意思?
đường thẳng 在越南语中意思是「直线」,词性为名词。直线。
đường thẳng 怎么读?
đường thẳng 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · thẳng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường thẳng 常用吗?
đường thẳng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đường thẳng 怎么造句?
例如:Hai điểm xác định một đường thẳng.(两点确定一条直线。);Đường thẳng này kéo dài vô tận.(这条直线无限延伸。)。
想真正记住「đường thẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store