忆单词忆单词

vỏ điện thoại

手机壳

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— vỏ: hỏi(降升) · điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞)

vỏ điện thoại 手机壳

释义

常用搭配

vỏ điện thoại silicon
硅胶手机壳
vỏ điện thoại trong suốt
透明手机壳

例句

Tôi vừa mua vỏ điện thoại mới.
我刚买了新手机壳。
Vỏ điện thoại này rất bền.
这个手机壳很耐用。

手机装备

常见问题

手机壳用越南语怎么说?
「手机壳」的越南语是 vỏ điện thoại。
vỏ điện thoại 是什么意思?
vỏ điện thoại 在越南语中意思是「手机壳」,词性为名词。手机壳,保护手机的外壳。
vỏ điện thoại 怎么读?
vỏ điện thoại 有 3 个音节:vỏ: hỏi(降升) · điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vỏ điện thoại 怎么造句?
例如:Tôi vừa mua vỏ điện thoại mới.(我刚买了新手机壳。);Vỏ điện thoại này rất bền.(这个手机壳很耐用。)。

想真正记住「vỏ điện thoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练