忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
产业与原材料
产业与原材料
产业与原材料 — 共 15 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
lô
批
cái hộp
箱子
thép
钢材
nhựa
塑料
hóa chất
化工
sản lượng
产量
khâu chính
环节
hóa đơn
发票
ngành công nghiệp
产业
một mình
单独
cho đến
为止
lũ lụt
洪水
sóng biển
海浪
gửi tiền
存款
khoản vay
贷款
热门主题
量词全掌握
生活量词通
企业运作
日常配饰精选
眼镜与镜片
亲情与成长
条件表达
表达转折
表达总结
句子连接词
并列连接词
表达因果关系
→
越南语词典