忆单词忆单词

lâu ngày không gặp

久违

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— lâu: ngang(平调) · ngày: huyền(低降) · không: ngang(平调) · gặp: nặng(低促、带喉塞)

lâu ngày không gặp 久违

释义

常用搭配

gặp lại bạn lâu ngày không gặp
久违地见到朋友
lâu ngày không gặp người thân
久违地见到亲人

例句

Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?
久违了,你还好吗?
Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.
我们久违没有见面了。

情绪百态

常见问题

久违用越南语怎么说?
「久违」的越南语是 lâu ngày không gặp。
lâu ngày không gặp 是什么意思?
lâu ngày không gặp 在越南语中意思是「久违」,词性为短语。好久不见,久违。
lâu ngày không gặp 怎么读?
lâu ngày không gặp 有 4 个音节:lâu: ngang(平调) · ngày: huyền(低降) · không: ngang(平调) · gặp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lâu ngày không gặp 怎么造句?
例如:Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?(久违了,你还好吗?);Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.(我们久违没有见面了。)。

想真正记住「lâu ngày không gặp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练