忆单词忆单词

kịch tính

惊心动魄

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— kịch: nặng(低促、带喉塞) · tính: sắc(高升)

kịch tính 惊心动魄

释义

常用搭配

trận đấu kịch tính
惊心动魄的比赛
phim kịch tính
惊心动魄的电影

例句

Bộ phim này rất kịch tính.
这部电影非常惊心动魄。
Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.
决赛进行得惊心动魄。

情绪百态

常见问题

惊心动魄用越南语怎么说?
「惊心动魄」的越南语是 kịch tính。
kịch tính 是什么意思?
kịch tính 在越南语中意思是「惊心动魄」,词性为形容词。紧张刺激,扣人心弦。
kịch tính 怎么读?
kịch tính 有 2 个音节:kịch: nặng(低促、带喉塞) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kịch tính 怎么造句?
例如:Bộ phim này rất kịch tính.(这部电影非常惊心动魄。);Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.(决赛进行得惊心动魄。)。

想真正记住「kịch tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练