忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
物理运动日常
物理运动日常
物理运动日常 — 共 12 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
cân bằng
平衡
trọng tâm
重心
nhấp nhô
起伏
kháng lực
阻力
tĩnh
静止
rung động
震动
mài mòn
磨损
bốc hơi
蒸发
nhấn chìm
淹没
lưu động
流动
lan rộng
扩散
xoay
旋转
热门主题
兴趣与乐趣
游戏世界入门
舞台与表演
聚会邀约
厨房加热技法
厨房入门动作
常见鱼类图鉴
海边生物趣识
法律基础入门
日常沟通入门
热带水果集
水果点单
→
越南语词典