忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hành hung
hành hung
殴打
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hành: huyền(低降) · hung: ngang(平调)
?
释义
用暴力攻击他人
常用搭配
hành hung người khác
殴打他人
bị hành hung
被殴打
例句
Anh ta bị nhóm người lạ hành hung.
他被一群陌生人殴打了。
Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung.
警方正在调查殴打事件。
科技与度量
độc tài
独裁
Lễ Phục Sinh
复活节
năm trăm nghìn
五十万越南盾
buôn bán
贩卖
chữ sai chính tả
错别字
thanh điệu
声调
常见问题
殴打用越南语怎么说?
「殴打」的越南语是 hành hung。
hành hung 是什么意思?
hành hung 在越南语中意思是「殴打」,词性为动词。用暴力攻击他人。
hành hung 怎么读?
hành hung 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · hung: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành hung 常用吗?
hành hung 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hành hung 怎么造句?
例如:Anh ta bị nhóm người lạ hành hung.(他被一群陌生人殴打了。);Cảnh sát đang điều tra vụ hành hung.(警方正在调查殴打事件。)。
想真正记住「hành hung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store