sóng cuồn cuộn 波涛汹涌 形容词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— sóng: sắc(高升) · cuồn: huyền(低降) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)