忆单词忆单词

điều khiển từ xa

遥控器

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— điều: huyền(低降) · khiển: hỏi(降升) · từ: huyền(低降) · xa: ngang(平调)

điều khiển từ xa 遥控器

释义

常用搭配

điều khiển từ xa tivi
电视遥控器
điều khiển từ xa điều hòa
空调遥控器

例句

Tôi làm mất điều khiển từ xa của tivi.
我把电视遥控器弄丢了。
Điều khiển từ xa rất tiện lợi.
遥控器非常方便。

家电日常

常见问题

遥控器用越南语怎么说?
「遥控器」的越南语是 điều khiển từ xa。
điều khiển từ xa 是什么意思?
điều khiển từ xa 在越南语中意思是「遥控器」,词性为名词。用于远距离控制设备的装置。
điều khiển từ xa 怎么读?
điều khiển từ xa 有 4 个音节:điều: huyền(低降) · khiển: hỏi(降升) · từ: huyền(低降) · xa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều khiển từ xa 怎么造句?
例如:Tôi làm mất điều khiển từ xa của tivi.(我把电视遥控器弄丢了。);Điều khiển từ xa rất tiện lợi.(遥控器非常方便。)。

想真正记住「điều khiển từ xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练