忆单词忆单词

làm kinh động

惊动

动词 越南语

声调 3 个音节 —— làm: huyền(低降) · kinh: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞) ?

làm kinh động 惊动

释义

常用搭配

làm kinh động mọi người
惊动大家
làm kinh động cảnh sát
惊动警察

例句

Đừng làm kinh động hàng xóm.
不要惊动邻居。
Tiếng ồn làm kinh động trẻ em.
噪音惊动了孩子。

情感表达实用词

常见问题

惊动用越南语怎么说?
「惊动」的越南语是 làm kinh động。
làm kinh động 是什么意思?
làm kinh động 在越南语中意思是「惊动」,词性为动词。使受到惊扰,惊动。
làm kinh động 怎么读?
làm kinh động 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · kinh: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm kinh động 常用吗?
làm kinh động 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làm kinh động 怎么造句?
例如:Đừng làm kinh động hàng xóm.(不要惊动邻居。);Tiếng ồn làm kinh động trẻ em.(噪音惊动了孩子。)。

想真正记住「làm kinh động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练