忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dặn dò
dặn dò
嘱咐
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dặn: nặng(低促、带喉塞) · dò: huyền(低降)
释义
叮嘱
嘱咐
常用搭配
dặn dò con cái
嘱咐孩子
dặn dò kỹ lưỡng
仔细嘱咐
例句
Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.
妈妈嘱咐我要努力学习。
Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.
老师在考试前嘱咐学生。
沟通高手
hạ thấp
贬低
lời oán trách
怨言
lôi kéo
拉拢
gọi được
拨通
không nói một lời
一言不发
tài ăn nói
口才
常见问题
嘱咐用越南语怎么说?
「嘱咐」的越南语是 dặn dò。
dặn dò 是什么意思?
dặn dò 在越南语中意思是「嘱咐」,词性为动词。叮嘱;嘱咐。
dặn dò 怎么读?
dặn dò 有 2 个音节:dặn: nặng(低促、带喉塞) · dò: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dặn dò 怎么造句?
例如:Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.(妈妈嘱咐我要努力学习。);Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.(老师在考试前嘱咐学生。)。
想真正记住「dặn dò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store