忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dặn dò
dặn dò
嘱咐
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dặn: nặng(低促、带喉塞) · dò: huyền(低降)
?
释义
叮嘱
嘱咐
常用搭配
dặn dò con cái
嘱咐孩子
dặn dò kỹ lưỡng
仔细嘱咐
例句
Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.
妈妈嘱咐我要努力学习。
Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.
老师在考试前嘱咐学生。
承诺与叙述
ba triệu
三百万越南盾
bảo đảm
保障
tuần tra
巡逻
tranh Tết
年画
lời hứa
诺言
tường thuật
叙述
常见问题
嘱咐用越南语怎么说?
「嘱咐」的越南语是 dặn dò。
dặn dò 是什么意思?
dặn dò 在越南语中意思是「嘱咐」,词性为动词。叮嘱;嘱咐。
dặn dò 怎么读?
dặn dò 有 2 个音节:dặn: nặng(低促、带喉塞) · dò: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dặn dò 常用吗?
dặn dò 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dặn dò 怎么造句?
例如:Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.(妈妈嘱咐我要努力学习。);Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.(老师在考试前嘱咐学生。)。
想真正记住「dặn dò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store