忆单词忆单词

không nghi ngờ

无疑

副词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · nghi: ngang(平调) · ngờ: huyền(低降)

không nghi ngờ 无疑

释义

常用搭配

không nghi ngờ gì
毫无疑问
không nghi ngờ nữa
无疑

例句

Không nghi ngờ gì, anh ấy rất giỏi.
毫无疑问,他很厉害。
Kết quả này không nghi ngờ nữa.
这个结果无疑了。

表达程度妙语

常见问题

无疑用越南语怎么说?
「无疑」的越南语是 không nghi ngờ。
không nghi ngờ 是什么意思?
không nghi ngờ 在越南语中意思是「无疑」,词性为副词。毫无疑问,确实。
không nghi ngờ 怎么读?
không nghi ngờ 有 3 个音节:không: ngang(平调) · nghi: ngang(平调) · ngờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không nghi ngờ 怎么造句?
例如:Không nghi ngờ gì, anh ấy rất giỏi.(毫无疑问,他很厉害。);Kết quả này không nghi ngờ nữa.(这个结果无疑了。)。

想真正记住「không nghi ngờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练